(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besværlighed
B2
substantiv B2 Chung

besværlighed

besværˈliːˀˌheːd
tính chất tốn công sức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besværlighed"

Định nghĩa (Dansk)

det at være besværlig; noget der er besværligt

Ý nghĩa của "besværlighed" trong tiếng Việt

Tính chất đòi hỏi nhiều công sức và thời gian; sự khó khăn đòi hỏi sự nỗ lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besværlighed"

  • "Projektets besværlighed afskrækkede mange fra at deltage."

    "Tính chất tốn công sức của dự án đã khiến nhiều người nản lòng không tham gia."

  • "Jeg undervurderede besværligheden ved at flytte."

    "Tôi đã đánh giá thấp sự tốn công sức của việc chuyển nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besværlighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "besværlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besværlighed" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những việc, tình huống hoặc quá trình đòi hỏi nhiều công sức, thời gian hoặc gặp nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh đến tính chất phức tạp và cần sự nỗ lực để vượt qua.

Bảng chia từ (Bøjning) của "besværlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít besværlighed
Jeg har haft en stor besværlighed med at forstå denne regel.
(Tôi đã gặp một khó khăn lớn trong việc hiểu quy tắc này.)
Xác định số ít besværligheden
Besværligheden ved at finde en parkeringsplads er frustrerende.
(Sự khó khăn trong việc tìm một chỗ đậu xe thật bực bội.)
Nguyên thể số nhiều besværligheder
Vi stødte på mange besværligheder under rejsen.
(Chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn trong suốt chuyến đi.)
Xác định số nhiều besværlighederne
Besværlighederne ved projektet var større end forventet.
(Những khó khăn của dự án lớn hơn dự kiến.)