(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa komplikation
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt Y học và Kinh doanh)

komplikation

/kʰɔmplikaˈɕoˀn/
biến chứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "komplikation"

Định nghĩa (Dansk)

En situation der gør noget mere besværligt; en vanskelighed.

Ý nghĩa của "komplikation" trong tiếng Việt

Một tình huống làm phức tạp điều gì đó; một khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komplikation"

  • "Operationen forløb uden komplikationer."

    "Ca phẫu thuật diễn ra mà không có biến chứng nào."

  • "Der opstod uventede komplikationer under projektets udførelse."

    "Các biến chứng không mong muốn đã phát sinh trong quá trình thực hiện dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komplikation"

Đồng nghĩa

Cách dùng "komplikation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "komplikation" đúng ngữ cảnh

Từ 'komplikation' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật, khi một vấn đề phát sinh làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn. Cần phân biệt với 'problem', mang nghĩa chung hơn về một vấn đề.

Bảng chia từ (Bøjning) của "komplikation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít komplikation
Der opstod en uventet komplikation under operationen.
(Một biến chứng bất ngờ đã xảy ra trong quá trình phẫu thuật.)
Xác định số ít komplikationen
Lægen forklarede komplikationen i detaljer.
(Bác sĩ đã giải thích chi tiết về biến chứng đó.)
Nguyên thể số nhiều komplikationer
Der kan opstå komplikationer efter operationen.
(Có thể xảy ra các biến chứng sau phẫu thuật.)
Xác định số nhiều komplikationerne
Patienten blev informeret om komplikationerne.
(Bệnh nhân đã được thông báo về các biến chứng đó.)