komplikation
Định nghĩa & Giải nghĩa "komplikation"
Định nghĩa (Dansk)
En situation der gør noget mere besværligt; en vanskelighed.
Ý nghĩa của "komplikation" trong tiếng Việt
Một tình huống làm phức tạp điều gì đó; một khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "komplikation"
-
"Operationen forløb uden komplikationer."
"Ca phẫu thuật diễn ra mà không có biến chứng nào."
-
"Der opstod uventede komplikationer under projektets udførelse."
"Các biến chứng không mong muốn đã phát sinh trong quá trình thực hiện dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "komplikation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "komplikation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "komplikation" đúng ngữ cảnh
Từ 'komplikation' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật, khi một vấn đề phát sinh làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn. Cần phân biệt với 'problem', mang nghĩa chung hơn về một vấn đề.
Bảng chia từ (Bøjning) của "komplikation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | komplikation |
Der opstod en uventet komplikation under operationen.
(Một biến chứng bất ngờ đã xảy ra trong quá trình phẫu thuật.) |
| Xác định số ít | komplikationen |
Lægen forklarede komplikationen i detaljer.
(Bác sĩ đã giải thích chi tiết về biến chứng đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | komplikationer |
Der kan opstå komplikationer efter operationen.
(Có thể xảy ra các biến chứng sau phẫu thuật.) |
| Xác định số nhiều | komplikationerne |
Patienten blev informeret om komplikationerne.
(Bệnh nhân đã được thông báo về các biến chứng đó.) |