(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betænksom
B1
adjektiv B1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

betænksom

beˈtɛŋksom
câu trả lời chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betænksom"

Định nghĩa (Dansk)

Viser hensyn og omtanke for andres følelser og behov.

Ý nghĩa của "betænksom" trong tiếng Việt

Thể hiện sự cân nhắc, quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betænksom"

  • "Han er en meget betænksom person, der altid tænker på andre."

    "Anh ấy là một người rất chu đáo, luôn nghĩ cho người khác."

  • "Hun gav mig et betænksomt svar på mit spørgsmål."

    "Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời chu đáo cho câu hỏi của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betænksom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "betænksom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betænksom" đúng ngữ cảnh

Từ 'betænksom' thể hiện sự chu đáo, ân cần, cân nhắc kỹ lưỡng đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'chu đáo', 'tận tâm', 'cẩn trọng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betænksom"