betænksom
Định nghĩa & Giải nghĩa "betænksom"
Định nghĩa (Dansk)
Viser hensyn og omtanke for andres følelser og behov.
Ý nghĩa của "betænksom" trong tiếng Việt
Thể hiện sự cân nhắc, quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betænksom"
-
"Han er en meget betænksom person, der altid tænker på andre."
"Anh ấy là một người rất chu đáo, luôn nghĩ cho người khác."
-
"Hun gav mig et betænksomt svar på mit spørgsmål."
"Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời chu đáo cho câu hỏi của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betænksom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "betænksom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betænksom" đúng ngữ cảnh
Từ 'betænksom' thể hiện sự chu đáo, ân cần, cân nhắc kỹ lưỡng đến cảm xúc và nhu cầu của người khác. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'chu đáo', 'tận tâm', 'cẩn trọng'.