hensynsfuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "hensynsfuld"
Định nghĩa (Dansk)
som tager hensyn til andres følelser og behov
Ý nghĩa của "hensynsfuld" trong tiếng Việt
Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; sâu sắc, chín chắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensynsfuld"
-
"Han var meget hensynsfuld over for sin syge mor."
"Anh ấy rất chu đáo với người mẹ bị bệnh của mình."
-
"Det er hensynsfuldt at tænke på miljøet."
"Việc nghĩ đến môi trường là chu đáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensynsfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hensynsfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hensynsfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'hensynsfuld' thể hiện sự quan tâm và chu đáo đến người khác. Nó tương đương với việc đặt mình vào vị trí của người khác và hành động một cách tôn trọng và thấu hiểu.