(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hensynsfuld
B1
adjektiv B1 Giao tiếp

hensynsfuld

ˈhɛnˌsynsfulˀ
phản hồi chu đáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hensynsfuld"

Định nghĩa (Dansk)

som tager hensyn til andres følelser og behov

Ý nghĩa của "hensynsfuld" trong tiếng Việt

Thể hiện sự quan tâm, chu đáo đến nhu cầu và cảm xúc của người khác; sâu sắc, chín chắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensynsfuld"

  • "Han var meget hensynsfuld over for sin syge mor."

    "Anh ấy rất chu đáo với người mẹ bị bệnh của mình."

  • "Det er hensynsfuldt at tænke på miljøet."

    "Việc nghĩ đến môi trường là chu đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensynsfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hensynsfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hensynsfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'hensynsfuld' thể hiện sự quan tâm và chu đáo đến người khác. Nó tương đương với việc đặt mình vào vị trí của người khác và hành động một cách tôn trọng và thấu hiểu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hensynsfuld"