(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tankeløs
B1
adjektiv B1 Chung

tankeløs

ˈtæŋkəˌløs
thiếu suy nghĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tankeløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden omtanke; dumdristig eller letsindig.

Ý nghĩa của "tankeløs" trong tiếng Việt

Được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ một cách tồi tệ, không chín chắn, thiếu cẩn trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tankeløs"

  • "Det var tankeløst af ham at køre så stærkt i det tætte snevejr."

    "Thật thiếu suy nghĩ khi anh ta lái xe quá nhanh trong thời tiết tuyết dày đặc như vậy."

  • "Hendes tankeløse kommentar sårede ham dybt."

    "Lời bình luận thiếu suy nghĩ của cô ấy đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tankeløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tankeløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tankeløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'tankeløs' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, gây hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và cân nhắc trước khi hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tankeløs"