(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indbetaling
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính

indbetaling

ˈinˌbe̝tˢe̝lˀse̝
khoản thanh toán ban đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indbetaling"

Định nghĩa (Dansk)

En første betaling, der foretages som en del af en række betalinger.

Ý nghĩa của "indbetaling" trong tiếng Việt

Khoản thanh toán đầu tiên được thực hiện như một phần của một loạt các thanh toán.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indbetaling"

  • "Vi kræver en indbetaling på 20% før arbejdet påbegyndes."

    "Chúng tôi yêu cầu khoản thanh toán ban đầu là 20% trước khi công việc bắt đầu."

  • "Indbetalingen skal ske senest den 1. maj."

    "Khoản thanh toán ban đầu phải được thực hiện chậm nhất vào ngày 1 tháng 5."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indbetaling"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indbetaling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indbetaling" đúng ngữ cảnh

Từ 'indbetaling' thường được sử dụng khi nói về các khoản thanh toán trả góp hoặc thanh toán theo nhiều đợt. Cần phân biệt với 'fuld betaling' (thanh toán đầy đủ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "indbetaling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indbetaling
Jeg har foretaget en indbetaling på min konto.
(Tôi đã thực hiện một khoản thanh toán vào tài khoản của mình.)
Xác định số ít indbetalingen
Indbetalingen skal være registreret inden fredag.
(Khoản thanh toán phải được ghi nhận trước thứ Sáu.)
Nguyên thể số nhiều indbetalinger
Der er mange indbetalinger hver dag.
(Có rất nhiều khoản thanh toán mỗi ngày.)
Xác định số nhiều indbetalingerne
Indbetalingerne blev automatisk trukket fra min konto.
(Các khoản thanh toán đã được tự động rút từ tài khoản của tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En rettidig indbetaling kan spare dig for mange problemer."

    "Một khoản thanh toán đúng hạn có thể giúp bạn tránh khỏi nhiều vấn đề."

  • "Vi har modtaget en indbetaling på 500 kroner."

    "Chúng tôi đã nhận được một khoản thanh toán 500 kroner."

  • "Indbetalingen skal ske senest den 1. maj."

    "Khoản thanh toán phải được thực hiện chậm nhất vào ngày 1 tháng 5."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden modtog mange indbetalinger i løbet af den første uge."

    "Công ty đã nhận được nhiều khoản thanh toán trả trước trong tuần đầu tiên."

  • "Vi har brug for alle indbetalingerne inden fredag."

    "Chúng tôi cần tất cả các khoản thanh toán trả trước trước thứ Sáu."

  • "Banken behandler alle indbetalinger hurtigt og effektivt."

    "Ngân hàng xử lý tất cả các khoản thanh toán trả trước một cách nhanh chóng và hiệu quả."