(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betingelse
B1
substantiv B1 General

betingelse

/beˈte̝ŋˀəlsə/
điều kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betingelse"

Định nghĩa (Dansk)

En forudsætning eller et vilkår, der skal være opfyldt for at noget kan ske eller være gyldigt.

Ý nghĩa của "betingelse" trong tiếng Việt

Trạng thái của một vật gì đó liên quan đến vẻ ngoài, chất lượng hoặc khả năng hoạt động của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betingelse"

  • "En af betingelserne for at få et lån er en fast indkomst."

    "Một trong những điều kiện để được vay tiền là phải có thu nhập ổn định."

  • "Han accepterede tilbuddet på den betingelse, at han kunne starte med det samme."

    "Anh ấy chấp nhận lời đề nghị với điều kiện là anh ấy có thể bắt đầu ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betingelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "betingelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betingelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'betingelse' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điều kiện' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một yêu cầu hoặc quy định cần phải đáp ứng để một cái gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực. Cần phân biệt với 'tilstand' (trạng thái).

Bảng chia từ (Bøjning) của "betingelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít betingelse
En vigtig betingelse for succes er hårdt arbejde.
(Một điều kiện quan trọng để thành công là làm việc chăm chỉ.)
Xác định số ít betingelsen
Betingelsen for at deltage er at være medlem.
(Điều kiện để tham gia là phải là thành viên.)
Nguyên thể số nhiều betingelser
Der er mange betingelser, der skal opfyldes.
(Có rất nhiều điều kiện cần phải được đáp ứng.)
Xác định số nhiều betingelserne
Betingelserne i kontrakten er klare.
(Các điều kiện trong hợp đồng rất rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lånets udbetaling er underlagt visse betingelser, herunder en godkendt kreditvurdering."

    "Việc giải ngân khoản vay phải tuân theo một số điều kiện nhất định, bao gồm đánh giá tín dụng được phê duyệt."

  • "Vi har en aftale, men betingelserne for samarbejdet skal stadig forhandles."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận, nhưng các điều kiện hợp tác vẫn cần được đàm phán."

  • "Miljøbetingelserne for denne plante er meget specifikke; den kræver både fugt og skygge."

    "Các điều kiện môi trường cho loại cây này rất đặc biệt; nó đòi hỏi cả độ ẩm và bóng râm."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En vigtig betingelse for at få jobbet er at have erfaring."

    "Một điều kiện quan trọng để nhận được công việc là phải có kinh nghiệm."

  • "Uden betingelserne i kontrakten, ville vi ikke underskrive den."

    "Nếu không có các điều khoản trong hợp đồng, chúng tôi sẽ không ký nó."

  • "Han accepterede tilbuddet uden betingelse."

    "Anh ấy chấp nhận lời đề nghị vô điều kiện."

Sở hữu cách (-s)
  • "Arbejdets betingelses kompleksitet overraskede mange."

    "Sự phức tạp của điều kiện làm việc đã làm nhiều người ngạc nhiên."

  • "Husets betingelses opfyldelse sikrede handlen."

    "Việc đáp ứng các điều kiện của ngôi nhà đã đảm bảo giao dịch."

  • "Livets betingelses accept er essentiel for lykke."

    "Việc chấp nhận các điều kiện của cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc."