(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vilkår
B1
substantiv B1 Pháp lý, Kinh doanh

vilkår

/ˈvelkɔːˀr/
điều khoản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vilkår"

Định nghĩa (Dansk)

Betingelser eller krav der er fastsat eller krævet som en del af en aftale.

Ý nghĩa của "vilkår" trong tiếng Việt

Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vilkår"

  • "Kontrakten indeholder flere vigtige vilkår."

    "Hợp đồng bao gồm một số điều khoản quan trọng."

  • "Vi accepterer vilkårene for aftalen."

    "Chúng tôi chấp nhận các điều khoản của thỏa thuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vilkår"

Đồng nghĩa

betingelser (điều kiện)

Cách dùng "vilkår" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vilkår" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'vilkår' thường được sử dụng để chỉ các điều kiện cụ thể trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận. Nó tương đương với 'điều khoản' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Chú ý đến số nhiều khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vilkår"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vilkår
Et vilkår for aftalen er, at begge parter er enige.
(Một điều kiện của thỏa thuận là cả hai bên phải đồng ý.)
Xác định số ít vilkåret
Vilkåret for hans løsladelse var streng overvågning.
(Điều kiện để anh ta được thả là giám sát chặt chẽ.)
Nguyên thể số nhiều vilkår
Virksomheden tilbyder gode vilkår for sine ansatte.
(Công ty cung cấp các điều kiện tốt cho nhân viên của mình.)
Xác định số nhiều vilkårene
Vi skal forhandle vilkårene for kontrakten.
(Chúng ta phải đàm phán các điều khoản của hợp đồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Ansættelsesvilkår er vigtige for alle medarbejdere."

    "Các điều khoản làm việc rất quan trọng đối với tất cả nhân viên."

  • "Overtrædelse af kontraktvilkår kan føre til sanktioner."

    "Vi phạm các điều khoản hợp đồng có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt."

  • "Boligvilkårene i byen er blevet forbedret markant."

    "Các điều kiện nhà ở trong thành phố đã được cải thiện đáng kể."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Vi accepterer vilkårene for aftalen."

    "Chúng tôi chấp nhận các điều khoản của thỏa thuận."

  • "Et af de vigtigste vilkår er betalingsfristen."

    "Một trong những điều kiện quan trọng nhất là thời hạn thanh toán."

  • "Virksomheden har ændret vilkårene uden varsel."

    "Công ty đã thay đổi các điều khoản mà không báo trước."