(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gyldigt
B1
adverbium B1 Pháp luật, Ngôn ngữ học, Logic

gyldigt

/ˈɡyldɪɡt/
một cách hợp lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gyldigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en gyldig måde; i overensstemmelse med loven eller sandheden.

Ý nghĩa của "gyldigt" trong tiếng Việt

Một cách hợp lệ; theo một cách hợp pháp hoặc đúng sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gyldigt"

  • "Kontrakten blev underskrevet gyldigt."

    "Hợp đồng đã được ký một cách hợp lệ."

  • "Dommeren dømte afgørelsen gyldigt."

    "Thẩm phán đã phán quyết quyết định một cách hợp lệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gyldigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ugyldigt (không hợp lệ)

Cách dùng "gyldigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gyldigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'gyldigt' thường được sử dụng để mô tả một hành động, quy trình hoặc tài liệu tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. Cần phân biệt với 'lovlig' (hợp pháp) và 'korrekt' (chính xác), mặc dù chúng có thể có ý nghĩa gần nhau trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gyldigt"