betone
Định nghĩa & Giải nghĩa "betone"
Định nghĩa (Dansk)
At fremhæve eller lægge vægt på noget.
Ý nghĩa của "betone" trong tiếng Việt
Lỗi chính tả của 'emphasize' (động từ) hoặc 'emphasis' (danh từ).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betone"
-
"Det er vigtigt at betone vigtigheden af uddannelse."
"Điều quan trọng là phải nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục."
-
"Hun betonede, at det var en alvorlig situation."
"Cô ấy nhấn mạnh rằng đây là một tình huống nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "betone" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betone" đúng ngữ cảnh
Từ 'betone' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'emphasize' trong tiếng Anh, có nghĩa là nhấn mạnh. Cần phân biệt 'betone' (động từ) với 'betoning' (danh từ, nghĩa là sự nhấn mạnh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "betone"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at betone |
Det er vigtigt at betone vigtigheden af uddannelse.
(Điều quan trọng là phải nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.) |
| Hiện tại | betoner |
Hun betoner altid de positive aspekter af situationen.
(Cô ấy luôn nhấn mạnh những khía cạnh tích cực của tình huống.) |
| Quá khứ | betonede |
Læreren betonede vigtigheden af at læse lektierne.
(Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà.) |
| Quá khứ phân từ | betonet |
Hans tale var meget betonet og overbevisende.
(Bài phát biểu của anh ấy rất nhấn mạnh và thuyết phục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke betone, hvor vigtigt det er."
"Tôi sẽ không nhấn mạnh việc nó quan trọng như thế nào."
- "Han kan ikke betone nok vigtigheden af uddannelse."
"Anh ấy không thể nhấn mạnh đủ tầm quan trọng của giáo dục."
- "Vi bør ikke betone de negative aspekter af situationen."
"Chúng ta không nên nhấn mạnh các khía cạnh tiêu cực của tình huống."
- "Jeg har betonet vigtigheden af teamwork i projektet."
"Tôi đã nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong dự án."
- "Hun har betonet, at alle deadlines skal overholdes."
"Cô ấy đã nhấn mạnh rằng tất cả các thời hạn phải được tuân thủ."
- "Vi har betonet behovet for mere forskning i emnet."
"Chúng tôi đã nhấn mạnh sự cần thiết của nhiều nghiên cứu hơn về chủ đề này."
- "Jeg betoner vigtigheden af at studere flittigt."
"Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập chăm chỉ."
- "Læreren betoner altid udtalen af ordene."
"Giáo viên luôn nhấn mạnh cách phát âm của các từ."
- "Hun betoner sine stærke sider i ansøgningen."
"Cô ấy nhấn mạnh những điểm mạnh của mình trong đơn xin việc."
- "Det er vigtigt at betone den rolle, som uddannelse spiller i samfundet."
"Điều quan trọng là phải nhấn mạnh vai trò mà giáo dục đóng vai trò trong xã hội."
- "Professoren betonede de punkter, der var mest relevante for eksamen."
"Giáo sư đã nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất cho kỳ thi."
- "Jeg vil gerne betone, hvor vigtigt det er, at vi overholder tidsfristen."
"Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chúng ta tuân thủ thời hạn."
- "Jeg vil gerne betone, at det er vigtigt at studere grammatik."
"Tôi muốn nhấn mạnh rằng việc học ngữ pháp là rất quan trọng."
- "Han sagde, at hun ville betone vigtigheden af teamwork."
"Anh ấy nói rằng cô ấy sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm."
- "Det er nødvendigt at betone, hvor kompleks situationen er, så vi kan finde en løsning."
"Cần thiết phải nhấn mạnh tình hình phức tạp như thế nào để chúng ta có thể tìm ra giải pháp."