(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa understrege
B1
verbum B1 Tổng quát

understrege

/ˈɔnɐˌsd̥ʁeˀjə/
gạch dưới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "understrege"

Định nghĩa (Dansk)

At markere noget (især et ord eller en sætning) med en streg under.

Ý nghĩa của "understrege" trong tiếng Việt

Gạch dưới (cái gì đó, đặc biệt là một từ hoặc cụm từ). Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "understrege"

  • "Læreren bad os om at understrege de vigtigste ord i teksten."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch dưới những từ quan trọng nhất trong văn bản."

  • "Jeg vil gerne understrege, at dette er meget vigtigt."

    "Tôi muốn nhấn mạnh rằng điều này rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "understrege"

Đồng nghĩa

Cách dùng "understrege" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "understrege" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'understrege' både i bogstavelig forstand (tegne en streg under noget) og i overført betydning (fremhæve noget). Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "understrege"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể understrege
Jeg vil gerne understrege vigtigheden af uddannelse.
(Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
Hiện tại understreger
Han understreger altid sine pointer med eftertryk.
(Anh ấy luôn nhấn mạnh các luận điểm của mình một cách mạnh mẽ.)
Quá khứ understregede
Læreren understregede de vigtigste ord i teksten.
(Giáo viên đã gạch dưới những từ quan trọng nhất trong văn bản.)
Quá khứ phân từ understreget
Det er blevet understreget flere gange, at vi skal være forsigtige.
(Nhiều lần đã nhấn mạnh rằng chúng ta phải cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at understrege, hvor alvorlig situationen er."

    "Điều quan trọng là phải nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình hình."

  • "Jeg vil gerne bede dig om at understrege de vigtigste punkter i rapporten."

    "Tôi muốn yêu cầu bạn gạch dưới những điểm quan trọng nhất trong báo cáo."

  • "Læreren bad os om at understrege alle navneord i teksten."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch dưới tất cả các danh từ trong văn bản."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal understrege vigtigheden af at læse lektierne."

    "Tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà."

  • "Du bør understrege de vigtigste punkter i din rapport."

    "Bạn nên gạch dưới những điểm quan trọng nhất trong báo cáo của bạn."

  • "Vi vil understrege, at alle regler skal overholdes."

    "Chúng tôi muốn nhấn mạnh rằng tất cả các quy tắc phải được tuân thủ."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg understreger vigtigheden af at læse dine lektier."

    "Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà của bạn."

  • "Læreren understreger altid de vigtigste punkter i lektionen."

    "Giáo viên luôn luôn nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài học."

  • "Vi understreger, at alle skal overholde sikkerhedsreglerne."

    "Chúng tôi nhấn mạnh rằng mọi người phải tuân thủ các quy tắc an toàn."