understrege
Định nghĩa & Giải nghĩa "understrege"
Định nghĩa (Dansk)
At markere noget (især et ord eller en sætning) med en streg under.
Ý nghĩa của "understrege" trong tiếng Việt
Gạch dưới (cái gì đó, đặc biệt là một từ hoặc cụm từ). Nhấn mạnh, làm nổi bật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "understrege"
-
"Læreren bad os om at understrege de vigtigste ord i teksten."
"Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch dưới những từ quan trọng nhất trong văn bản."
-
"Jeg vil gerne understrege, at dette er meget vigtigt."
"Tôi muốn nhấn mạnh rằng điều này rất quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "understrege"
Đồng nghĩa
Cách dùng "understrege" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "understrege" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'understrege' både i bogstavelig forstand (tegne en streg under noget) og i overført betydning (fremhæve noget). Vær opmærksom på konteksten.
Bảng chia từ (Bøjning) của "understrege"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | understrege |
Jeg vil gerne understrege vigtigheden af uddannelse.
(Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.) |
| Hiện tại | understreger |
Han understreger altid sine pointer med eftertryk.
(Anh ấy luôn nhấn mạnh các luận điểm của mình một cách mạnh mẽ.) |
| Quá khứ | understregede |
Læreren understregede de vigtigste ord i teksten.
(Giáo viên đã gạch dưới những từ quan trọng nhất trong văn bản.) |
| Quá khứ phân từ | understreget |
Det er blevet understreget flere gange, at vi skal være forsigtige.
(Nhiều lần đã nhấn mạnh rằng chúng ta phải cẩn thận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at understrege, hvor alvorlig situationen er."
"Điều quan trọng là phải nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình hình."
- "Jeg vil gerne bede dig om at understrege de vigtigste punkter i rapporten."
"Tôi muốn yêu cầu bạn gạch dưới những điểm quan trọng nhất trong báo cáo."
- "Læreren bad os om at understrege alle navneord i teksten."
"Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch dưới tất cả các danh từ trong văn bản."
- "Jeg skal understrege vigtigheden af at læse lektierne."
"Tôi phải nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà."
- "Du bør understrege de vigtigste punkter i din rapport."
"Bạn nên gạch dưới những điểm quan trọng nhất trong báo cáo của bạn."
- "Vi vil understrege, at alle regler skal overholdes."
"Chúng tôi muốn nhấn mạnh rằng tất cả các quy tắc phải được tuân thủ."
- "Jeg understreger vigtigheden af at læse dine lektier."
"Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà của bạn."
- "Læreren understreger altid de vigtigste punkter i lektionen."
"Giáo viên luôn luôn nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài học."
- "Vi understreger, at alle skal overholde sikkerhedsreglerne."
"Chúng tôi nhấn mạnh rằng mọi người phải tuân thủ các quy tắc an toàn."