(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betydningsfuld
B2
adjektiv B2 Tổng quát

betydningsfuld

beˈtyðnɪŋsfulˀ
trọng đại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betydningsfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Fuld af betydning; vigtig eller af stor værdi.

Ý nghĩa của "betydningsfuld" trong tiếng Việt

Vô cùng quan trọng hoặc ý nghĩa, đặc biệt là ảnh hưởng đến tương lai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betydningsfuld"

  • "Det er en betydningsfuld dag i vores liv."

    "Đây là một ngày trọng đại trong cuộc đời chúng ta."

  • "Beslutningen var betydningsfuld for virksomhedens fremtid."

    "Quyết định này có ý nghĩa trọng đại đối với tương lai của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betydningsfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "betydningsfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betydningsfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'betydningsfuld' thường được dùng để chỉ những sự kiện, quyết định hoặc thay đổi có ảnh hưởng lớn và lâu dài. Cần phân biệt với 'vigtig' (quan trọng) vì 'betydningsfuld' mang ý nghĩa sâu sắc và có tầm ảnh hưởng lớn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betydningsfuld"