(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væsentlig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

væsentlig

/vɛˈse̝nˌtˢeli/
tin quan trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væsentlig"

Định nghĩa (Dansk)

Af stor betydning eller vigtighed.

Ý nghĩa của "væsentlig" trong tiếng Việt

Có giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væsentlig"

  • "Det er væsentligt at forstå de grundlæggende principper."

    "Điều quan trọng là phải hiểu các nguyên tắc cơ bản."

  • "Klimaændringer er en væsentlig udfordring for fremtiden."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức quan trọng cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væsentlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "væsentlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væsentlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'væsentlig' thường được dùng để chỉ những điều gì đó quan trọng, có ảnh hưởng lớn hoặc có giá trị cao. Nó có thể tương đương với các từ như 'quan trọng', 'chủ yếu', 'cốt yếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'vigtig', mặc dù cả hai đều mang nghĩa 'quan trọng', nhưng 'væsentlig' thường mang sắc thái trang trọng và có tính chất quyết định hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "væsentlig"