(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vigtig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

vigtig

ˈvɪktɪ
quan trọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigtig"

Định nghĩa (Dansk)

Af stor betydning eller værdi.

Ý nghĩa của "vigtig" trong tiếng Việt

Có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vigtig"

  • "Det er vigtigt at spise sundt."

    "Việc ăn uống lành mạnh là quan trọng."

  • "Uddannelse er vigtig for fremtiden."

    "Giáo dục là quan trọng cho tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vigtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vigtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'vigtig' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng khách quan của một sự vật, sự việc. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'betydningsfuld' (có ý nghĩa sâu sắc) và 'væsentlig' (thiết yếu, quan trọng về bản chất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "vigtig"