biologisk
/biˀoˈloːˀisk/
thuộc sinh vật
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "biologisk"
Định nghĩa (Dansk)
Relateret til eller stammende fra levende organismer.
Ý nghĩa của "biologisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc do các sinh vật sống tạo ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "biologisk"
-
"Den biologiske mangfoldighed er truet."
"Sự đa dạng sinh học đang bị đe dọa."
-
"Biologiske processer spiller en vigtig rolle i naturen."
"Các quá trình sinh học đóng một vai trò quan trọng trong tự nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "biologisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "biologisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "biologisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'biologisk' có nghĩa rộng hơn 'thuộc sinh vật' một chút, bao gồm cả các quá trình và hiện tượng liên quan đến sinh học nói chung.