(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blærerøv
B2
substantiv B2 Xã hội học, Giao tiếp

blærerøv

/ˈbleːˀɐˌʁœv/
kẻ khoe mẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blærerøv"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der praler og overdriver deres egne evner eller forbindelser for at imponere andre.

Ý nghĩa của "blærerøv" trong tiếng Việt

Một người thường xuyên nhắc đến tên của những người nổi tiếng hoặc quan trọng mà họ quen biết hoặc tuyên bố là quen biết để gây ấn tượng với người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blærerøv"

  • "Han er sådan en blærerøv, der altid taler om sine dyre biler og store hus."

    "Anh ta là một kẻ khoe mẽ, luôn nói về những chiếc xe đắt tiền và ngôi nhà lớn của mình."

  • "Jeg gider ikke høre på ham mere, han er en rigtig blærerøv."

    "Tôi không muốn nghe anh ta nữa, anh ta đúng là một kẻ khoe mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blærerøv"

Đồng nghĩa

pralhals (kẻ khoe khoang) skryder (người khoe khoang)

Trái nghĩa

Cách dùng "blærerøv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blærerøv" đúng ngữ cảnh

Từ 'blærerøv' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người khoe khoang một cách lố bịch và gây khó chịu. Nó tương đương với các từ như 'show-off' hoặc 'braggart' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với người tự tin, vì 'blærerøv' thường cố gắng tạo ấn tượng sai lệch về bản thân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blærerøv"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blærerøv
Han er sådan en blærerøv.
(Anh ta đúng là một kẻ khoác lác.)
Xác định số ít blærerøven
Blærerøven prøvede at imponere alle.
(Kẻ khoác lác cố gắng gây ấn tượng với mọi người.)
Nguyên thể số nhiều blærerøve
Der var mange blærerøve til festen.
(Có rất nhiều kẻ khoác lác tại bữa tiệc.)
Xác định số nhiều blærerøvene
Blærerøvene blev hurtigt trætte af hinanden.
(Những kẻ khoác lác nhanh chóng chán nhau.)