(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa praler
B2
substantiv B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

praler

/ˈpʁæːlɐ/
khoe khoang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "praler"

Định nghĩa (Dansk)

En person der praler, dvs. taler eller opfører sig på en måde der skal fremhæve deres egne kvaliteter eller præstationer.

Ý nghĩa của "praler" trong tiếng Việt

Hành động cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách làm hoặc nói những điều ấn tượng hơn những gì họ đã làm hoặc nói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "praler"

  • "Han er en værre praler, der altid skal fortælle om sine bedrifter."

    "Anh ta là một kẻ khoe khoang đáng ghét, lúc nào cũng phải kể về những chiến tích của mình."

  • "Hun er en praler, der konstant overdriver sine evner."

    "Cô ta là một người khoe khoang, liên tục phóng đại khả năng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "praler"

Đồng nghĩa

blærerøv (kẻ huênh hoang) skryder (người khoác lác)

Trái nghĩa

Cách dùng "praler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "praler" đúng ngữ cảnh

Từ 'praler' thường được dùng để chỉ người có tính khoe khoang, thích thể hiện bản thân một cách thái quá. Nó tương đương với các từ như 'хвастун' trong tiếng Nga hoặc 'braggart' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'ros', có nghĩa là lời khen ngợi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "praler"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít praler
Han er en rigtig praler.
(Anh ta là một kẻ khoe khoang thực sự.)
Xác định số ít praleren
Praleren blev hurtigt afsløret.
(Kẻ khoe khoang nhanh chóng bị vạch mặt.)
Nguyên thể số nhiều pralere
Der er mange pralere i den branche.
(Có rất nhiều kẻ khoe khoang trong ngành đó.)
Xác định số nhiều pralerne
Pralerne blev alle enige om at lyve.
(Những kẻ khoe khoang đều đồng ý nói dối.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han er en rigtig praler."

    "Anh ta là một kẻ khoe khoang thực sự."

  • "Jeg gider ikke høre på en praler som dig."

    "Tôi không muốn nghe một kẻ khoe khoang như bạn."

  • "Min bror er blevet en værre praler efter han fik sit nye job."

    "Anh trai tôi trở thành một kẻ khoe khoang tồi tệ sau khi anh ấy có công việc mới."

Sở hữu cách (-s)
  • "Pralerens bil er meget dyr."

    "Xe hơi của kẻ khoe khoang thì rất đắt tiền."

  • "Vi er trætte af pralerens konstante selvpromovering."

    "Chúng tôi mệt mỏi với sự tự quảng bá liên tục của kẻ khoe khoang."

  • "Pralerens ord er ikke altid sandheden."

    "Lời nói của kẻ khoe khoang không phải lúc nào cũng là sự thật."