praler
Định nghĩa & Giải nghĩa "praler"
Định nghĩa (Dansk)
En person der praler, dvs. taler eller opfører sig på en måde der skal fremhæve deres egne kvaliteter eller præstationer.
Ý nghĩa của "praler" trong tiếng Việt
Hành động cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách làm hoặc nói những điều ấn tượng hơn những gì họ đã làm hoặc nói.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "praler"
-
"Han er en værre praler, der altid skal fortælle om sine bedrifter."
"Anh ta là một kẻ khoe khoang đáng ghét, lúc nào cũng phải kể về những chiến tích của mình."
-
"Hun er en praler, der konstant overdriver sine evner."
"Cô ta là một người khoe khoang, liên tục phóng đại khả năng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "praler"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "praler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "praler" đúng ngữ cảnh
Từ 'praler' thường được dùng để chỉ người có tính khoe khoang, thích thể hiện bản thân một cách thái quá. Nó tương đương với các từ như 'хвастун' trong tiếng Nga hoặc 'braggart' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'ros', có nghĩa là lời khen ngợi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "praler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | praler |
Han er en rigtig praler.
(Anh ta là một kẻ khoe khoang thực sự.) |
| Xác định số ít | praleren |
Praleren blev hurtigt afsløret.
(Kẻ khoe khoang nhanh chóng bị vạch mặt.) |
| Nguyên thể số nhiều | pralere |
Der er mange pralere i den branche.
(Có rất nhiều kẻ khoe khoang trong ngành đó.) |
| Xác định số nhiều | pralerne |
Pralerne blev alle enige om at lyve.
(Những kẻ khoe khoang đều đồng ý nói dối.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en rigtig praler."
"Anh ta là một kẻ khoe khoang thực sự."
- "Jeg gider ikke høre på en praler som dig."
"Tôi không muốn nghe một kẻ khoe khoang như bạn."
- "Min bror er blevet en værre praler efter han fik sit nye job."
"Anh trai tôi trở thành một kẻ khoe khoang tồi tệ sau khi anh ấy có công việc mới."
- "Pralerens bil er meget dyr."
"Xe hơi của kẻ khoe khoang thì rất đắt tiền."
- "Vi er trætte af pralerens konstante selvpromovering."
"Chúng tôi mệt mỏi với sự tự quảng bá liên tục của kẻ khoe khoang."
- "Pralerens ord er ikke altid sandheden."
"Lời nói của kẻ khoe khoang không phải lúc nào cũng là sự thật."