(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blande
A2
verbum A2 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Âm nhạc, Hóa học

blande

[ˈblænlə]
trộn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blande"

Định nghĩa (Dansk)

At forene to eller flere forskellige ting, så de bliver til en.

Ý nghĩa của "blande" trong tiếng Việt

Trộn, hòa trộn, pha trộn hai hoặc nhiều thứ khác nhau lại với nhau để chúng không còn tách biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blande"

  • "Hun blandede sukker og smør sammen."

    "Cô ấy trộn đường và bơ lại với nhau."

  • "Du skal blande vand og mel til dejen."

    "Bạn phải trộn nước và bột cho bột nhào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blande"

Đồng nghĩa

mikse (trộn (bằng máy)) røre (khuấy)

Cách dùng "blande" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blande" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trộn' có nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào vật liệu được trộn. 'Blande' thường được dùng cho các vật liệu có thể hòa quyện vào nhau, ví dụ như trộn bột và nước. Cần phân biệt với 'røre' (khuấy) và 'mikse' (trộn bằng máy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "blande"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at blande
Det er vigtigt at blande ingredienserne godt.
(Việc trộn các thành phần lại với nhau là rất quan trọng.)
Hiện tại blander
Hun blander sukker i sin kaffe.
(Cô ấy trộn đường vào cà phê của mình.)
Quá khứ blandede
Han blandede farverne for at få en ny nuance.
(Anh ấy đã trộn các màu lại với nhau để có một sắc thái mới.)
Quá khứ phân từ blandet
Salaten er blevet blandet med dressingen.
(Salad đã được trộn với nước sốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har blandet saft og vand."

    "Tôi đã trộn nước trái cây và nước."

  • "Hun har blandet alle farverne sammen."

    "Cô ấy đã trộn tất cả các màu lại với nhau."

  • "Vi har blandet os i debatten."

    "Chúng tôi đã tham gia vào cuộc tranh luận."