(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blindhed
B1
substantiv B1 Y học/Khuyết tật

blindhed

ˈblɛnˌheːˀð
tình trạng mù lòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blindhed"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende evne til at se; tilstanden af at være blind.

Ý nghĩa của "blindhed" trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc điều kiện không có thị giác; mù lòa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blindhed"

  • "Blindhed kan skyldes mange forskellige årsager."

    "Mù lòa có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau."

  • "Hun har levet med blindhed siden barndommen."

    "Cô ấy đã sống chung với mù lòa từ thời thơ ấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blindhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "blindhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blindhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'blindhed' chỉ tình trạng mù lòa nói chung. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các mức độ suy giảm thị lực khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blindhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blindhed
Blindhed er en alvorlig tilstand.
(Sự mù lòa là một tình trạng nghiêm trọng.)
Xác định số ít blindheden
Blindheden gjorde hans liv vanskeligt.
(Sự mù lòa đã làm cho cuộc sống của anh ấy trở nên khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều blindheder
Der findes forskellige årsager til blindheder.
(Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra sự mù lòa.)
Xác định số nhiều blindhederne
Blindhederne i verden er et stort problem.
(Tình trạng mù lòa trên thế giới là một vấn đề lớn.)