(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa evne
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

evne

ˈeːvˌnə
khả năng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evne"

Định nghĩa (Dansk)

En persons eller en tings mulighed for at udføre en bestemt handling eller opgave.

Ý nghĩa của "evne" trong tiếng Việt

Khả năng, năng lực, tài năng để làm một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "evne"

  • "Han har en utrolig evne til at lære sprog."

    "Anh ấy có một khả năng đáng kinh ngạc để học ngôn ngữ."

  • "Hun har evnen til at se det gode i alle mennesker."

    "Cô ấy có khả năng nhìn thấy điều tốt đẹp ở tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "evne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "evne" đúng ngữ cảnh

Từ 'evne' thường được dùng để chỉ khả năng tự nhiên hoặc bẩm sinh của một người. Cần phân biệt với 'færdighed', là kỹ năng có được thông qua luyện tập.

Bảng chia từ (Bøjning) của "evne"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít evne
Han har en utrolig evne til at lære sprog.
(Anh ấy có một khả năng đáng kinh ngạc để học ngôn ngữ.)
Xác định số ít evnen
Evnen til at tilpasse sig er vigtig.
(Khả năng thích nghi là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều evner
Alle har forskellige evner.
(Mọi người đều có những khả năng khác nhau.)
Xác định số nhiều evnerne
Vi skal udvikle evnerne hos vores børn.
(Chúng ta nên phát triển những khả năng của con cái chúng ta.)