evne
Định nghĩa & Giải nghĩa "evne"
Định nghĩa (Dansk)
En persons eller en tings mulighed for at udføre en bestemt handling eller opgave.
Ý nghĩa của "evne" trong tiếng Việt
Khả năng, năng lực, tài năng để làm một việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "evne"
-
"Han har en utrolig evne til at lære sprog."
"Anh ấy có một khả năng đáng kinh ngạc để học ngôn ngữ."
-
"Hun har evnen til at se det gode i alle mennesker."
"Cô ấy có khả năng nhìn thấy điều tốt đẹp ở tất cả mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "evne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "evne" đúng ngữ cảnh
Từ 'evne' thường được dùng để chỉ khả năng tự nhiên hoặc bẩm sinh của một người. Cần phân biệt với 'færdighed', là kỹ năng có được thông qua luyện tập.
Bảng chia từ (Bøjning) của "evne"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | evne |
Han har en utrolig evne til at lære sprog.
(Anh ấy có một khả năng đáng kinh ngạc để học ngôn ngữ.) |
| Xác định số ít | evnen |
Evnen til at tilpasse sig er vigtig.
(Khả năng thích nghi là rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | evner |
Alle har forskellige evner.
(Mọi người đều có những khả năng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | evnerne |
Vi skal udvikle evnerne hos vores børn.
(Chúng ta nên phát triển những khả năng của con cái chúng ta.) |