(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syn
B1
substantiv B1 General

syn

/syn/
tầm nhìn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syn"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at se; den afstand, hvor noget kan ses tydeligt.

Ý nghĩa của "syn" trong tiếng Việt

Khả năng có thể nhìn thấy; mức độ mà một vật gì đó có thể được nhìn thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "syn"

  • "Hans syn er ikke så godt længere."

    "Thị lực của anh ấy không còn tốt nữa."

  • "Vi har brug for en klar syn på fremtiden."

    "Chúng ta cần một tầm nhìn rõ ràng về tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "syn"

Đồng nghĩa

udsigt (quang cảnh, tầm nhìn (về mặt không gian)) vision (tầm nhìn (mang tính chiến lược, tương lai))

Trái nghĩa

Cách dùng "syn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "syn" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'syn' có thể chỉ khả năng nhìn nói chung, hoặc tầm nhìn xa cụ thể. Cần phân biệt với 'udsigt', thường chỉ quang cảnh, khung cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "syn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít syn
Jeg har et syn på sagen.
(Tôi có một quan điểm về vấn đề này.)
Xác định số ít synet
Synet bedrog mig.
(Thị giác đã đánh lừa tôi.)
Nguyên thể số nhiều syn
Der er mange forskellige syn på politik.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau về chính trị.)
Xác định số nhiều synene
Synene på fremtiden er delte.
(Các quan điểm về tương lai bị chia rẽ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har et godt syn."

    "Tôi có thị lực tốt."

  • "Han har brug for en synstest."

    "Anh ấy cần một cuộc kiểm tra thị lực."

  • "Det er et fantastisk syn!"

    "Đó là một cảnh tượng tuyệt vời!"

Danh từ ghép
  • "Mit synsfelt er begrænset på grund af tågen."

    "Tầm nhìn của tôi bị hạn chế do sương mù."

  • "Hun har brug for en synsprøve for at få nye briller."

    "Cô ấy cần một cuộc kiểm tra thị lực để có được kính mới."

  • "Manglen på sollys kan påvirke synskvaliteten negativt."

    "Việc thiếu ánh sáng mặt trời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thị giác."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Mit syn er blevet dårligere med alderen."

    "Thị lực của tôi đã trở nên kém hơn theo tuổi tác."

  • "Han har et skarpt syn og kan se detaljer på lang afstand."

    "Anh ấy có thị lực sắc bén và có thể nhìn thấy chi tiết ở khoảng cách xa."

  • "Efter operationen fik hun synet tilbage."

    "Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã lấy lại được thị lực."

Danh từ số nhiều
  • "Mine syn er blevet dårligere med alderen."

    "Thị lực của tôi đã trở nên kém hơn theo tuổi tác."

  • "Landskabets mange syn er betagende."

    "Vô số cảnh quan của vùng đất thật quyến rũ."

  • "De har forskellige syn på sagen."

    "Họ có những quan điểm khác nhau về vấn đề này."