(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blomstring
B1
substantiv B1 Thực vật học, Ngôn ngữ học

blomstring

ˈblʌmˌstʁeŋˀ
nở rộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blomstring"

Định nghĩa (Dansk)

Det at blomster springer ud; en periode med mange blomster.

Ý nghĩa của "blomstring" trong tiếng Việt

Hoa nói chung; sự nở rộ, một sự trưng bày số lượng lớn hoa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blomstring"

  • "Foråret er kendt for sin smukke blomstring."

    "Mùa xuân được biết đến với sự nở rộ xinh đẹp của nó."

  • "Byen oplevede en blomstring i kulturlivet."

    "Thành phố trải qua một sự nở rộ trong đời sống văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blomstring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "blomstring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blomstring" đúng ngữ cảnh

Từ 'blomstring' thường được dùng để chỉ thời kỳ hoa nở rộ, hoặc sự phát triển mạnh mẽ của một lĩnh vực nào đó. Nó tương đương với 'sự nở rộ' trong tiếng Việt, không chỉ giới hạn ở hoa mà còn có thể dùng cho sự phát triển, thịnh vượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blomstring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít blomstring
Foråret bringer en smuk blomstring til haven.
(Mùa xuân mang đến một sự nở rộ hoa tuyệt đẹp cho khu vườn.)
Xác định số ít blomstringen
Jeg beundrer blomstringen i parken hver dag.
(Tôi ngưỡng mộ sự nở rộ của hoa trong công viên mỗi ngày.)
Nguyên thể số nhiều blomstringer
Der er mange forskellige blomstringer i botanisk have.
(Có rất nhiều sự nở rộ khác nhau trong vườn bách thảo.)
Xác định số nhiều blomstringerne
Blomstringerne i haven er et syn for guder.
(Những sự nở rộ trong vườn là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Blomstringen i haven er smuk i år."

    "Sự nở hoa trong vườn năm nay thật đẹp."

  • "Jeg elsker at se blomstringen om foråret."

    "Tôi thích ngắm nhìn sự nở hoa vào mùa xuân."

  • "Blomstringen af kirsebærtræerne er et tegn på, at sommeren er på vej."

    "Sự nở hoa của những cây anh đào là dấu hiệu cho thấy mùa hè đang đến."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En tidlig blomstring er altid et smukt syn."

    "Sự nở hoa sớm luôn là một cảnh tượng đẹp."

  • "Vi ser blomstringen af æbletræerne hvert forår."

    "Chúng ta thấy sự nở hoa của cây táo mỗi mùa xuân."

  • "Blomstringen i haven var overvældende i år."

    "Sự nở hoa trong vườn năm nay thật tuyệt vời."

Sở hữu cách (-s)
  • "Haves blomstrings skønhed er betagende om foråret."

    "Vẻ đẹp của sự nở hoa trong khu vườn thật quyến rũ vào mùa xuân."

  • "Byens blomstrings festival tiltrækker mange turister."

    "Lễ hội hoa của thành phố thu hút rất nhiều khách du lịch."

  • "Jeg elsker æbletræernes blomstrings duft."

    "Tôi yêu mùi hương hoa nở của cây táo."