mange
/ˈmɑŋə/
nhiều
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mange"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "mange" trong tiếng Việt
Viết tắt của từ 'many' (nhiều). Thường được sử dụng trong văn viết không chính thức và tin nhắn văn bản.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mange"
-
"Der er mange mennesker i parken."
"Có nhiều người trong công viên."
-
"Jeg har mange bøger at læse."
"Tôi có nhiều sách để đọc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mange"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mange" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mange" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'mange' được sử dụng để chỉ số lượng lớn của những vật đếm được. Tương tự như 'many' trong tiếng Anh, nhưng cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số trong tiếng Đan Mạch.