(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dækket
A2
verbum (participium perfektum) A2 Tổng quát

dækket

/ˈdekːət/
phủ lên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dækket"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'dække': At lægge noget over noget andet; at skjule eller beskytte noget.

Ý nghĩa của "dækket" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dækket"

  • "Bordet var dækket med en hvid dug."

    "Cái bàn được phủ một chiếc khăn trải bàn màu trắng."

  • "Sneen havde dækket hele landskabet."

    "Tuyết đã phủ kín toàn bộ phong cảnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dækket"

Đồng nghĩa

Cách dùng "dækket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dækket" đúng ngữ cảnh

Từ 'dækket' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dække', có nghĩa là 'phủ lên', 'che phủ', 'bọc'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'dække' (động từ nguyên thể) và 'dækket' (dạng quá khứ phân từ) khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dækket"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể dække
Vi skal dække bordet før gæsterne kommer.
(Chúng ta cần bày bàn trước khi khách đến.)
Hiện tại dækker
Hun dækker altid bordet med omhu.
(Cô ấy luôn bày bàn một cách cẩn thận.)
Quá khứ dækkede
De dækkede sig under et træ under regnen.
(Họ trú dưới một cái cây trong cơn mưa.)
Quá khứ phân từ dækket
Bordet er allerede dækket.
(Bàn đã được bày rồi.)