dækket
Định nghĩa & Giải nghĩa "dækket"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'dække': At lægge noget over noget andet; at skjule eller beskytte noget.
Ý nghĩa của "dækket" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'overlay': Đặt hoặc xếp (cái gì đó) lên trên cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dækket"
-
"Bordet var dækket med en hvid dug."
"Cái bàn được phủ một chiếc khăn trải bàn màu trắng."
-
"Sneen havde dækket hele landskabet."
"Tuyết đã phủ kín toàn bộ phong cảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dækket"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dækket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dækket" đúng ngữ cảnh
Từ 'dækket' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dække', có nghĩa là 'phủ lên', 'che phủ', 'bọc'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'dække' (động từ nguyên thể) và 'dækket' (dạng quá khứ phân từ) khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "dækket"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | dække |
Vi skal dække bordet før gæsterne kommer.
(Chúng ta cần bày bàn trước khi khách đến.) |
| Hiện tại | dækker |
Hun dækker altid bordet med omhu.
(Cô ấy luôn bày bàn một cách cẩn thận.) |
| Quá khứ | dækkede |
De dækkede sig under et træ under regnen.
(Họ trú dưới một cái cây trong cơn mưa.) |
| Quá khứ phân từ | dækket |
Bordet er allerede dækket.
(Bàn đã được bày rồi.) |