(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bøje sig
A2
verbum A2 General Vocabulary

bøje sig

ˈbɔjə sɑj
cúi người
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bøje sig"

Định nghĩa (Dansk)

At krumme ryggen og sænke overkroppen nedad.

Ý nghĩa của "bøje sig" trong tiếng Việt

Thềm nhà, bậc tam cấp, sân trước nhà (thường có mái che hoặc không).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bøje sig"

  • "Hun bøjede sig ned for at samle nøglerne op."

    "Cô ấy cúi xuống nhặt chìa khóa."

  • "Han bøjede sig for dronningen som tegn på respekt."

    "Anh ấy cúi người trước nữ hoàng như một dấu hiệu của sự tôn trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bøje sig"

Đồng nghĩa

bukke (cúi chào (trang trọng)) læne sig (ngả người)

Trái nghĩa

rejse sig (đứng thẳng lên)

Cách dùng "bøje sig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bøje sig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi cúi người để thể hiện sự tôn trọng, nhặt đồ vật, hoặc tránh né vật gì đó. Cần phân biệt với 'bukke', có nghĩa trang trọng hơn và thường dùng trong các nghi lễ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bøje sig"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể bøje sig
Jeg kan ikke bøje mig så langt ned.
(Tôi không thể cúi người xuống thấp như vậy.)
Hiện tại bøjer sig
Han bøjer sig for at samle papiret op.
(Anh ấy cúi xuống để nhặt tờ giấy lên.)
Quá khứ bøjede sig
Hun bøjede sig for dronningen.
(Cô ấy đã cúi mình trước nữ hoàng.)
Quá khứ phân từ har bøjet sig
Han har bøjet sig for presset.
(Anh ấy đã khuất phục trước áp lực.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil bøje mig for dronningen i morgen."

    "Tôi sẽ cúi mình trước nữ hoàng vào ngày mai."

  • "Hun skal bøje sig ned for at samle pengene op."

    "Cô ấy sẽ phải cúi xuống để nhặt tiền lên."

  • "I fremtiden vil robotter bøje sig for at plukke frugt."

    "Trong tương lai, robot sẽ cúi xuống để hái trái cây."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal bøje mig ned for at samle papiret op."

    "Tôi phải cúi xuống để nhặt tờ giấy lên."

  • "Du bør bøje dig mere, når du løfter tunge ting."

    "Bạn nên cúi người nhiều hơn khi nâng vật nặng."

  • "Han vil ikke bøje sig for presset fra sine kolleger."

    "Anh ấy sẽ không cúi đầu trước áp lực từ các đồng nghiệp của mình."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har bøjet mig for at samle mine nøgler op."

    "Tôi đã cúi xuống để nhặt chìa khóa của mình."

  • "Hun har bøjet sig mange gange under yoga."

    "Cô ấy đã cúi người nhiều lần trong khi tập yoga."

  • "De har bøjet sig i respekt for kongen."

    "Họ đã cúi mình để bày tỏ sự kính trọng với nhà vua."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Manden, som bøjer sig ned for at samle papiret op, er min far."

    "Người đàn ông, người mà đang cúi xuống để nhặt tờ giấy, là bố của tôi."

  • "Det er vigtigt at bøje sig ordentligt, når man løfter tunge ting, der kan skåne ryggen."

    "Điều quan trọng là phải cúi xuống đúng cách khi nâng vật nặng, điều này có thể bảo vệ lưng."

  • "Hun bøjer sig altid for dem, der har mere magt end hende, hvilket jeg finder irriterende."

    "Cô ấy luôn cúi mình trước những người có nhiều quyền lực hơn cô ấy, điều mà tôi thấy khó chịu."