bukke
Định nghĩa & Giải nghĩa "bukke"
Định nghĩa (Dansk)
at bøje hovedet eller kroppen som en form for hilsen, respekt eller tak
Ý nghĩa của "bukke" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'bow'. Cúi đầu hoặc người để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bukke"
-
"Han bukkede dybt for dronningen."
"Anh ấy cúi chào rất sâu trước nữ hoàng."
-
"De bukkede og takkede for gaven."
"Họ cúi chào và cảm ơn món quà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bukke"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bukke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bukke" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'cúi chào' có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sự kính trọng sâu sắc đến một lời chào đơn giản. Tiếng Đan Mạch 'bukke' thường được dùng khi thể hiện sự tôn trọng hoặc cảm ơn một cách trang trọng. Cần lưu ý sự khác biệt văn hóa trong cách cúi chào.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bukke"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at bukke |
Det er høfligt at bukke, når man møder kongen.
(Thật lịch sự khi cúi chào khi gặp nhà vua.) |
| Hiện tại | bukker |
Hun bukker for publikum efter forestillingen.
(Cô ấy cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn.) |
| Quá khứ | bukkede |
Han bukkede dybt for dronningen.
(Anh ấy cúi chào sâu trước nữ hoàng.) |
| Quá khứ phân từ | bukket |
Han havde bukket for presset og indrømmet sin fejl.
(Anh ấy đã khuất phục trước áp lực và thừa nhận sai lầm của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil bukke for dronningen, når hun ankommer."
"Tôi sẽ cúi chào nữ hoàng khi bà ấy đến."
- "I morgen skal vi bukke dybt under ceremonien."
"Ngày mai chúng ta sẽ cúi chào thật sâu trong buổi lễ."
- "Han kommer til at bukke af respekt for sin lærer."
"Anh ấy sẽ cúi chào để thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên của mình."
- "Det er vigtigt at bukke for dronningen."
"Điều quan trọng là phải cúi chào nữ hoàng."
- "Jeg er nødt til at bukke mig for presset."
"Tôi buộc phải khuất phục trước áp lực."
- "Han forsøgte at bukke, men mistede balancen."
"Anh ấy đã cố gắng cúi chào, nhưng mất thăng bằng."
- "Kommer kongen, bukker alle."
"Khi nhà vua đến, mọi người đều cúi chào."
- "Har hun vundet, bukker hun ydmygt."
"Nếu cô ấy thắng, cô ấy sẽ cúi chào một cách khiêm tốn."
- "Rejser direktøren, bukker vi alle."
"Nếu giám đốc đi, tất cả chúng ta đều cúi chào."
- "Hun bukkede dybt for dronningen."
"Cô ấy cúi chào Nữ hoàng rất sâu."
- "Da han modtog prisen, bukkede han taknemmeligt."
"Khi anh ấy nhận giải, anh ấy đã cúi chào một cách biết ơn."
- "Skuespilleren bukkede for publikum efter forestillingen."
"Diễn viên đã cúi chào khán giả sau buổi biểu diễn."
- "I går bukkede dronningen for publikum."
"Hôm qua, nữ hoàng đã cúi chào khán giả."
- "Altid bukker han, når han ser sin chef."
"Anh ấy luôn cúi chào khi nhìn thấy sếp của mình."
- "Nu bukker vi for kunstneren."
"Bây giờ chúng ta cúi chào nghệ sĩ."