(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedad
B1
adverbium B1 Chung

nedad

/ne̝ˈæːð/
về phía dưới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedad"

Định nghĩa (Dansk)

I retning nedad; i en lavere position.

Ý nghĩa của "nedad" trong tiếng Việt

Về phía dưới, hướng xuống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedad"

  • "Han kiggede nedad."

    "Anh ấy nhìn xuống dưới."

  • "Stien førte nedad bakken."

    "Con đường dẫn xuống dưới đồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedad"

Đồng nghĩa

forneden (ở phía dưới)

Trái nghĩa

Cách dùng "nedad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedad" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedad' thường được sử dụng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí thấp hơn so với một điểm tham chiếu. Cần phân biệt với 'ned', thường chỉ vị trí thấp nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedad"