(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mønstret
B1
adjektiv B1 Khoa học, Y học, Địa chất

mønstret

/ˈmønstrət/
có vân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mønstret"

Định nghĩa (Dansk)

Med et eller flere mønstre; som har et karakteristisk udseende.

Ý nghĩa của "mønstret" trong tiếng Việt

Có vạch, có sọc, có rãnh nhỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mønstret"

  • "Hun købte en mønstret kjole."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy có hoa văn."

  • "Væggene var dækket af mønstret tapet."

    "Các bức tường được bao phủ bởi giấy dán tường có hoa văn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mønstret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mønstret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mønstret" đúng ngữ cảnh

Từ 'mønstret' thường được dùng để chỉ các vật có hoa văn hoặc họa tiết trang trí lặp đi lặp lại. Cần phân biệt với các từ chỉ màu sắc hoặc chất liệu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mønstret"