bue
ˈpuːə
cung
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bue"
Định nghĩa (Dansk)
En del af en kurve, især en del af omkredsen af en cirkel.
Ý nghĩa của "bue" trong tiếng Việt
Một phần của đường cong, đặc biệt là một phần của chu vi của một đường tròn; hình cung.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bue"
-
"Hun tegnede en bue på papiret."
"Cô ấy vẽ một hình cung trên giấy."
-
"Regnbuen dannede en smuk bue over himlen."
"Cầu vồng tạo thành một hình cung tuyệt đẹp trên bầu trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bue"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bue" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bue" đúng ngữ cảnh
Từ 'bue' có thể chỉ một phần của đường tròn, cầu vồng, hoặc một vật có hình dạng cong. Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bue"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bue |
Han skyder med en bue.
(Anh ấy bắn bằng một cái cung.) |
| Xác định số ít | buen |
Buen er smuk og velformet.
(Cái cung thì đẹp và có hình dáng cân đối.) |
| Nguyên thể số nhiều | buer |
Butikken sælger mange buer.
(Cửa hàng bán rất nhiều cung.) |
| Xác định số nhiều | buerne |
Buerne var alle lavet af træ.
(Tất cả những cái cung đều được làm bằng gỗ.) |