(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kurve
A2
substantiv A2 Toán học, Vật lý, Hình học, Giải phẫu học, Thiết kế

kurve

ˈkuːrvə
đường cong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kurve"

Định nghĩa (Dansk)

En linje der afviger fra en ret linje uden at have knæk.

Ý nghĩa của "kurve" trong tiếng Việt

Đường cong, đường vòng; những đường không thẳng mà uốn lượn một cách liên tục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kurve"

  • "Vejens kurve var skarp."

    "Đường cong của con đường rất gắt."

  • "Hun tegnede en smuk kurve på papiret."

    "Cô ấy vẽ một đường cong đẹp trên giấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kurve"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ret linje (đường thẳng)

Cách dùng "kurve" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kurve" đúng ngữ cảnh

Từ 'kurve' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'đường cong' trong tiếng Việt, chỉ một đường không thẳng mà uốn lượn. Cần phân biệt với các từ chỉ góc hoặc đoạn gấp khúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kurve"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kurve
Hun tegnede en smuk kurve.
(Cô ấy vẽ một đường cong đẹp.)
Xác định số ít kurven
Jeg fulgte kurven på vejen.
(Tôi đi theo đường cong trên đường.)
Nguyên thể số nhiều kurver
Der er mange kurver i bjergene.
(Có rất nhiều đường cong trên núi.)
Xác định số nhiều kurverne
Kurverne i floden er meget skarpe.
(Những khúc quanh của dòng sông rất sắc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg tegnede kurven på papiret."

    "Tôi đã vẽ đường cong trên giấy."

  • "Han fulgte kurven på vejen med sin bil."

    "Anh ấy đi theo khúc cua trên đường bằng ô tô của mình."

  • "Kunstneren fremhævede kurven i skulpturen."

    "Nghệ sĩ đã làm nổi bật đường cong trong tác phẩm điêu khắc."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg tegnede en kurve på papiret."

    "Tôi đã vẽ một đường cong trên giấy."

  • "Der er en skarp kurve på vejen forude."

    "Có một khúc cua gấp ở phía trước trên đường."

  • "Hun beskrev en kurve med hånden i luften."

    "Cô ấy vẽ một đường cong bằng tay trong không khí."

Danh từ ghép
  • "Cykelkurven er fuld af blomster."

    "Giỏ xe đạp đầy hoa."

  • "Vi kørte på en snoet bjergkurve."

    "Chúng tôi lái xe trên một khúc cua núi quanh co."

  • "Hun analyserede aktiekurven for at træffe en beslutning."

    "Cô ấy phân tích đường cong giá cổ phiếu để đưa ra quyết định."