(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fri
A1
adjektiv A1 Tổng quát

fri

/fʁiː/
rảnh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fri"

Định nghĩa (Dansk)

ikke optaget eller beskæftiget; ledig

Ý nghĩa của "fri" trong tiếng Việt

Có sẵn, không bị chiếm giữ; được tự do hoặc không bị ràng buộc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fri"

  • "Jeg er fri i eftermiddag."

    "Tôi rảnh chiều nay."

  • "Alle fugle er født fri."

    "Mọi loài chim sinh ra đều tự do."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fri"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fri" đúng ngữ cảnh

Từ 'fri' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng, bao gồm cả 'rảnh rỗi' về thời gian lẫn 'tự do' không bị ràng buộc. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fri"