cirkelformet
/siʁkl̩ˌfɔʁmˀet/
hình tròn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "cirkelformet"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "cirkelformet" trong tiếng Việt
Có hình dạng của một hình tròn; tròn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "cirkelformet"
-
"Bordet er cirkelformet."
"Cái bàn có hình tròn."
-
"Hun tegnede et cirkelformet mønster i sandet."
"Cô ấy vẽ một họa tiết hình tròn trên cát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cirkelformet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cirkelformet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "cirkelformet" đúng ngữ cảnh
På dansk kan 'cirkelformet' bruges mere bredt end 'hình tròn' på vietnamesisk, ikke kun om objekter der er perfekte cirkler, men også om ting der minder om cirkler.