samfund
Định nghĩa & Giải nghĩa "samfund"
Định nghĩa (Dansk)
En gruppe mennesker, der lever sammen i et organiseret fællesskab.
Ý nghĩa của "samfund" trong tiếng Việt
Một nhóm người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samfund"
-
"Det danske samfund er kendt for sin velfærdsmodel."
"Xã hội Đan Mạch nổi tiếng với mô hình phúc lợi của mình."
-
"Vi lever i et globalt samfund."
"Chúng ta đang sống trong một xã hội toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samfund"
Đồng nghĩa
Cách dùng "samfund" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samfund" đúng ngữ cảnh
Từ 'samfund' thường được dùng để chỉ một cộng đồng lớn hơn là 'fællesskab'. Nó mang ý nghĩa về một hệ thống các mối quan hệ xã hội, chính trị và kinh tế.
Bảng chia từ (Bøjning) của "samfund"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | samfund |
Det moderne samfund er komplekst.
(Xã hội hiện đại rất phức tạp.) |
| Xác định số ít | samfundet |
Samfundet har ændret sig meget de seneste år.
(Xã hội đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây.) |
| Nguyên thể số nhiều | samfund |
Moderne samfund står over for mange udfordringer.
(Các xã hội hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức.) |
| Xác định số nhiều | samfundene |
Samfundene i Skandinavien er kendt for deres velfærdssystemer.
(Các xã hội ở Scandinavia được biết đến với hệ thống phúc lợi của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Samfundet har ændret sig meget over de sidste 50 år."
"Xã hội đã thay đổi rất nhiều trong 50 năm qua."
- "I dagens samfund er uddannelse afgørende for succes."
"Trong xã hội ngày nay, giáo dục rất quan trọng cho sự thành công."
- "Vi skal alle bidrage til et bedre samfund."
"Tất cả chúng ta nên đóng góp cho một xã hội tốt đẹp hơn."