(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samfund
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

samfund

/ˈsæmˌfɔnˀ/
xã hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samfund"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe mennesker, der lever sammen i et organiseret fællesskab.

Ý nghĩa của "samfund" trong tiếng Việt

Một nhóm người sống cùng nhau trong một cộng đồng có trật tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samfund"

  • "Det danske samfund er kendt for sin velfærdsmodel."

    "Xã hội Đan Mạch nổi tiếng với mô hình phúc lợi của mình."

  • "Vi lever i et globalt samfund."

    "Chúng ta đang sống trong một xã hội toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samfund"

Đồng nghĩa

Cách dùng "samfund" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samfund" đúng ngữ cảnh

Từ 'samfund' thường được dùng để chỉ một cộng đồng lớn hơn là 'fællesskab'. Nó mang ý nghĩa về một hệ thống các mối quan hệ xã hội, chính trị và kinh tế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samfund"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít samfund
Det moderne samfund er komplekst.
(Xã hội hiện đại rất phức tạp.)
Xác định số ít samfundet
Samfundet har ændret sig meget de seneste år.
(Xã hội đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây.)
Nguyên thể số nhiều samfund
Moderne samfund står over for mange udfordringer.
(Các xã hội hiện đại phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Xác định số nhiều samfundene
Samfundene i Skandinavien er kendt for deres velfærdssystemer.
(Các xã hội ở Scandinavia được biết đến với hệ thống phúc lợi của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Samfundet har ændret sig meget over de sidste 50 år."

    "Xã hội đã thay đổi rất nhiều trong 50 năm qua."

  • "I dagens samfund er uddannelse afgørende for succes."

    "Trong xã hội ngày nay, giáo dục rất quan trọng cho sự thành công."

  • "Vi skal alle bidrage til et bedre samfund."

    "Tất cả chúng ta nên đóng góp cho một xã hội tốt đẹp hơn."