(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa cylinder
B1
substantiv B1 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cylinder

/tsʰyˈlenˀdɐ/
xi lanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cylinder"

Định nghĩa (Dansk)

En geometrisk figur med to parallelle, cirkulære eller elliptiske endeflader forbundet af en krum overflade.

Ý nghĩa của "cylinder" trong tiếng Việt

Một hình khối hình học có các mặt song song thẳng và mặt cắt ngang hình tròn hoặc hình bầu dục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "cylinder"

  • "En motorcylinder er en central del af en forbrændingsmotor."

    "Xi lanh động cơ là một bộ phận trung tâm của động cơ đốt trong."

  • "Lægen brugte en sprøjte med en cylinder til at give patienten en injektion."

    "Bác sĩ đã sử dụng ống tiêm có xi lanh để tiêm cho bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cylinder"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "cylinder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "cylinder" đúng ngữ cảnh

Ordet 'cylinder' bruges på dansk på samme måde som på vietnamesisk. Vær opmærksom på udtalen, som kan være lidt anderledes end forventet.

Bảng chia từ (Bøjning) của "cylinder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít cylinder
Jeg har brug for en ny cylinder til min motor.
(Tôi cần một xi lanh mới cho động cơ của tôi.)
Xác định số ít cylinderen
Cylinderen er lavet af metal.
(Xi lanh đó được làm bằng kim loại.)
Nguyên thể số nhiều cylindre
Denne motor har fire cylindre.
(Động cơ này có bốn xi lanh.)
Xác định số nhiều cylindrene
Cylindrene i motoren skal udskiftes.
(Các xi lanh trong động cơ cần được thay thế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en cylinder til min motor."

    "Tôi cần một xi lanh cho động cơ của tôi."

  • "På bordet ligger der en stor cylinder af metal."

    "Trên bàn có một xi lanh lớn bằng kim loại."

  • "Vi skal bruge en cylinderformet beholder til at opbevare væsken."

    "Chúng ta cần một thùng chứa hình trụ để chứa chất lỏng."