forbundet
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbundet"
Định nghĩa (Dansk)
Knyttet tæt sammen med noget eller nogen; præget af et stærkt forhold eller en samhørighed.
Ý nghĩa của "forbundet" trong tiếng Việt
Đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbundet"
-
"De er dybt forbundet af deres fælles historie."
"Họ gắn bó sâu sắc với nhau bởi lịch sử chung."
-
"Virksomheden er tæt forbundet med lokalsamfundet."
"Công ty gắn bó chặt chẽ với cộng đồng địa phương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbundet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forbundet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbundet" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbundet' thường được dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó giữa người với người, hoặc giữa người với một ý tưởng, tổ chức nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'tilknyttet', vốn chỉ sự liên kết đơn thuần. Cần phân biệt với 'sammenhængende', có nghĩa là 'liên tục, mạch lạc' (ví dụ: một bài văn mạch lạc).