(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbundet
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Quan hệ

forbundet

/fɔˈbønˀət/
gắn bó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbundet"

Định nghĩa (Dansk)

Knyttet tæt sammen med noget eller nogen; præget af et stærkt forhold eller en samhørighed.

Ý nghĩa của "forbundet" trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbundet"

  • "De er dybt forbundet af deres fælles historie."

    "Họ gắn bó sâu sắc với nhau bởi lịch sử chung."

  • "Virksomheden er tæt forbundet med lokalsamfundet."

    "Công ty gắn bó chặt chẽ với cộng đồng địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbundet"

Đồng nghĩa

sammenknyttet (gắn liền với nhau) tilknyttet (liên kết)

Trái nghĩa

Cách dùng "forbundet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbundet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbundet' thường được dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó giữa người với người, hoặc giữa người với một ý tưởng, tổ chức nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'tilknyttet', vốn chỉ sự liên kết đơn thuần. Cần phân biệt với 'sammenhængende', có nghĩa là 'liên tục, mạch lạc' (ví dụ: một bài văn mạch lạc).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbundet"