dæmpet
/ˈdɛmˀpət/
đã được giảm nhẹ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dæmpet"
Định nghĩa (Dansk)
Gjort mindre kraftig eller intens; afdæmpet.
Ý nghĩa của "dæmpet" trong tiếng Việt
Đã được giảm bớt về sức mạnh hoặc cường độ; đã được làm dịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dæmpet"
-
"Belysningen i rummet var dæmpet."
"Ánh sáng trong phòng đã được giảm nhẹ."
-
"Hans stemme var dæmpet, da han fortalte nyheden."
"Giọng anh ấy đã được giảm nhẹ khi anh ấy kể tin tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dæmpet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dæmpet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dæmpet" đúng ngữ cảnh
Từ 'dæmpet' thường được dùng để diễn tả sự giảm bớt về âm thanh, ánh sáng, cảm xúc hoặc cường độ nói chung. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá đột ngột.