(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstærket
B1
adjektiv B1 Âm thanh, Công nghệ, Ngôn ngữ học

forstærket

/fɔˈstɛɐ̯kət/
được khuếch đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstærket"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort større eller kraftigere; øget i effekt eller intensitet.

Ý nghĩa của "forstærket" trong tiếng Việt

Được làm cho lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường về hiệu ứng hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstærket"

  • "Lyden blev forstærket gennem højttalerne."

    "Âm thanh được khuếch đại qua loa."

  • "Hans indsats blev forstærket af holdets støtte."

    "Nỗ lực của anh ấy đã được củng cố bởi sự hỗ trợ của đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstærket"

Đồng nghĩa

intensiveret (tăng cường, làm mạnh thêm)

Trái nghĩa

Cách dùng "forstærket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstærket" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstærket' thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về cường độ, âm lượng, hoặc tác động của một cái gì đó. Nó tương đương với việc 'làm cho mạnh hơn' hoặc 'tăng cường' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstærket"