forstærket
Định nghĩa & Giải nghĩa "forstærket"
Định nghĩa (Dansk)
Gjort større eller kraftigere; øget i effekt eller intensitet.
Ý nghĩa của "forstærket" trong tiếng Việt
Được làm cho lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường về hiệu ứng hoặc cường độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstærket"
-
"Lyden blev forstærket gennem højttalerne."
"Âm thanh được khuếch đại qua loa."
-
"Hans indsats blev forstærket af holdets støtte."
"Nỗ lực của anh ấy đã được củng cố bởi sự hỗ trợ của đội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstærket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forstærket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forstærket" đúng ngữ cảnh
Từ 'forstærket' thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về cường độ, âm lượng, hoặc tác động của một cái gì đó. Nó tương đương với việc 'làm cho mạnh hơn' hoặc 'tăng cường' trong tiếng Việt.