formet
Định nghĩa & Giải nghĩa "formet"
Định nghĩa (Dansk)
At have en bestemt form eller udformning.
Ý nghĩa của "formet" trong tiếng Việt
Có một hình dạng hoặc hình thức cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formet"
-
"Kagen var formet som et hjerte."
"Chiếc bánh có hình dạng trái tim."
-
"Landskabet er formet af istiden."
"Phong cảnh được hình thành bởi kỷ băng hà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "formet" đúng ngữ cảnh
På dansk beskriver 'formet' noget, der har en specifik form eller er blevet formet på en bestemt måde. Det kan bruges om både fysiske objekter og mere abstrakte koncepter. Sammenlignet med vietnamesisk 'có hình dạng', ligger vægten i dansk ofte på processen eller resultatet af at være formet.