(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afgrænset
B1
adjektiv B1 Địa lý, Chính trị

afgrænset

ɑfˈɡʁɛnsət
biên giới được phân định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afgrænset"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der har klare og tydelige grænser eller afmærkninger.

Ý nghĩa của "afgrænset" trong tiếng Việt

Một đường biên giới đã được đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afgrænset"

  • "Det afgrænsede område er beskyttet."

    "Khu vực biên giới được phân định được bảo vệ."

  • "Hans ansvarsområde er klart afgrænset."

    "Phạm vi trách nhiệm của anh ấy được phân định rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afgrænset"

Đồng nghĩa

defineret (được định nghĩa) fastlagt (được xác định)

Trái nghĩa

Cách dùng "afgrænset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afgrænset" đúng ngữ cảnh

Từ 'afgrænset' thường được dùng để chỉ những khu vực địa lý, phạm vi trách nhiệm hoặc các khái niệm trừu tượng đã được xác định rõ ràng. Cần phân biệt với 'ubestemt' (không xác định).

Bảng chia từ (Bøjning) của "afgrænset"