afgrænset
Định nghĩa & Giải nghĩa "afgrænset"
Định nghĩa (Dansk)
Noget, der har klare og tydelige grænser eller afmærkninger.
Ý nghĩa của "afgrænset" trong tiếng Việt
Một đường biên giới đã được đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afgrænset"
-
"Det afgrænsede område er beskyttet."
"Khu vực biên giới được phân định được bảo vệ."
-
"Hans ansvarsområde er klart afgrænset."
"Phạm vi trách nhiệm của anh ấy được phân định rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afgrænset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afgrænset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afgrænset" đúng ngữ cảnh
Từ 'afgrænset' thường được dùng để chỉ những khu vực địa lý, phạm vi trách nhiệm hoặc các khái niệm trừu tượng đã được xác định rõ ràng. Cần phân biệt với 'ubestemt' (không xác định).