(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udefineret
B1
adjektiv B1 Tổng quát (General)

udefineret

/uˈde̝fineˌʁet/
được định nghĩa không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udefineret"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke klart eller præcist defineret; uden klare grænser eller begrænsninger.

Ý nghĩa của "udefineret" trong tiếng Việt

Không được mô tả hoặc giải thích một cách rõ ràng hoặc chính xác; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udefineret"

  • "Problemet er udefineret."

    "Vấn đề này không được xác định rõ."

  • "Grænserne mellem de to lande er udefinerede."

    "Biên giới giữa hai nước không được xác định rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udefineret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udefineret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udefineret" đúng ngữ cảnh

Từ 'udefineret' thường được sử dụng để mô tả những khái niệm, tình huống hoặc đối tượng mà ranh giới, đặc điểm hoặc ý nghĩa của chúng không rõ ràng, gây khó khăn trong việc hiểu hoặc xác định chúng một cách chính xác. Nó có thể tương đương với các cụm từ như 'mơ hồ', 'không rõ ràng' hoặc 'không xác định' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udefineret"