(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa deformeret
B1
adjektiv B1 Y học/Mô tả

deformeret

/deˈfɔrmərət/
bị biến dạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deformeret"

Định nghĩa (Dansk)

Ændret i form, så det ikke længere har sin oprindelige eller normale form.

Ý nghĩa của "deformeret" trong tiếng Việt

Bị biến dạng, méo mó, có hình dạng không bình thường hoặc tự nhiên, thường theo cách không hấp dẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "deformeret"

  • "Bilen var fuldstændig deformeret efter ulykken."

    "Chiếc xe hơi đã hoàn toàn bị biến dạng sau vụ tai nạn."

  • "Hans ansigt var deformeret af smerten."

    "Khuôn mặt anh ta bị biến dạng vì đau đớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deformeret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "deformeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "deformeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'deformeret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bị biến dạng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự thay đổi hình dạng một cách tiêu cực, không còn hình dạng ban đầu. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ chỉ sự thay đổi hình dạng nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "deformeret"