(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forvrænget
B2
adjektiv B2 Mô tả hình dạng, tính chất

forvrænget

/fɔrˈvræŋˀt/
méo mó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forvrænget"

Định nghĩa (Dansk)

Som har mistet sin naturlige eller oprindelige form; fordrejet eller deformeret.

Ý nghĩa của "forvrænget" trong tiếng Việt

Không có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvrænget"

  • "Hendes ansigt var forvrænget af smerte."

    "Khuôn mặt cô ấy méo mó vì đau đớn."

  • "Medierne har givet et forvrænget billede af situationen."

    "Các phương tiện truyền thông đã đưa ra một hình ảnh méo mó về tình hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvrænget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forvrænget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forvrænget" đúng ngữ cảnh

Từ 'forvrænget' thường dùng để chỉ sự biến dạng về hình thức hoặc ý nghĩa, tương tự như 'méo mó' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'forvrænget' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự xuyên tạc thông tin hoặc sự bóp méo sự thật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forvrænget"