forvrænget
Định nghĩa & Giải nghĩa "forvrænget"
Định nghĩa (Dansk)
Som har mistet sin naturlige eller oprindelige form; fordrejet eller deformeret.
Ý nghĩa của "forvrænget" trong tiếng Việt
Không có hình dạng bình thường hoặc tự nhiên; bị biến dạng, méo mó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvrænget"
-
"Hendes ansigt var forvrænget af smerte."
"Khuôn mặt cô ấy méo mó vì đau đớn."
-
"Medierne har givet et forvrænget billede af situationen."
"Các phương tiện truyền thông đã đưa ra một hình ảnh méo mó về tình hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvrænget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forvrænget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forvrænget" đúng ngữ cảnh
Từ 'forvrænget' thường dùng để chỉ sự biến dạng về hình thức hoặc ý nghĩa, tương tự như 'méo mó' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'forvrænget' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự xuyên tạc thông tin hoặc sự bóp méo sự thật.