funktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "funktion"
Định nghĩa (Dansk)
en handling eller et formål, der er naturligt eller tilsigtet for en person eller en ting
Ý nghĩa của "funktion" trong tiếng Việt
Một hoạt động hoặc mục đích tự nhiên hoặc được dự định cho một người hoặc một vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "funktion"
-
"Denne knap har en vigtig funktion."
"Nút này có một chức năng quan trọng."
-
"Hjernens funktioner er komplekse."
"Các chức năng của não bộ rất phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "funktion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "funktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "funktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'funktion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chức năng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một vai trò, nhiệm vụ hoặc cách thức hoạt động của một vật, người hoặc hệ thống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "funktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | funktion |
Denne funktion er meget vigtig.
(Chức năng này rất quan trọng.) |
| Xác định số ít | funktionen |
Jeg forstår ikke funktionen.
(Tôi không hiểu chức năng này.) |
| Nguyên thể số nhiều | funktioner |
Denne maskine har mange funktioner.
(Cái máy này có nhiều chức năng.) |
| Xác định số nhiều | funktionerne |
Jeg kender alle funktionerne i programmet.
(Tôi biết tất cả các chức năng trong chương trình.) |