dekoreret
dekoˈʁeːˀɐð
được trang trí
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "dekoreret"
Định nghĩa (Dansk)
Forsynet med dekoration; pyntet.
Ý nghĩa của "dekoreret" trong tiếng Việt
Được trang trí, có đồ trang trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dekoreret"
-
"Rummet var smukt dekoreret til festen."
"Căn phòng được trang trí đẹp mắt cho bữa tiệc."
-
"Kagen var dekoreret med friske bær og flødeskum."
"Chiếc bánh được trang trí bằng quả mọng tươi và kem tươi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dekoreret"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dekoreret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dekoreret" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để mô tả một vật gì đó đã được trang trí, làm đẹp. Cần phân biệt với 'at dekorere' (động từ - trang trí).