(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udsmykket
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Văn học, Thiết kế

udsmykket

/ˈuðˌsmøkəð/
trang trí công phu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udsmykket"

Định nghĩa (Dansk)

Dekoreret på en meget detaljeret og kunstfærdig måde.

Ý nghĩa của "udsmykket" trong tiếng Việt

Được trang trí công phu, tỉ mỉ hoặc quá mức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsmykket"

  • "Kirken var udsmykket med guld og ædelstene."

    "Nhà thờ được trang trí công phu bằng vàng và đá quý."

  • "Hendes kjole var udsmykket med perler og broderi."

    "Chiếc váy của cô ấy được trang trí công phu bằng ngọc trai và thêu."

Cách dùng "udsmykket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udsmykket" đúng ngữ cảnh

Từ 'udsmykket' thường được dùng để miêu tả những vật thể, không gian hoặc tác phẩm nghệ thuật được trang trí rất kỹ lưỡng và tỉ mỉ. Mức độ trang trí có thể vượt quá mức cần thiết, mang tính phô trương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udsmykket"