udsmykket
Định nghĩa & Giải nghĩa "udsmykket"
Định nghĩa (Dansk)
Dekoreret på en meget detaljeret og kunstfærdig måde.
Ý nghĩa của "udsmykket" trong tiếng Việt
Được trang trí công phu, tỉ mỉ hoặc quá mức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udsmykket"
-
"Kirken var udsmykket med guld og ædelstene."
"Nhà thờ được trang trí công phu bằng vàng và đá quý."
-
"Hendes kjole var udsmykket med perler og broderi."
"Chiếc váy của cô ấy được trang trí công phu bằng ngọc trai và thêu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udsmykket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udsmykket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udsmykket" đúng ngữ cảnh
Từ 'udsmykket' thường được dùng để miêu tả những vật thể, không gian hoặc tác phẩm nghệ thuật được trang trí rất kỹ lưỡng và tỉ mỉ. Mức độ trang trí có thể vượt quá mức cần thiết, mang tính phô trương.