(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pyntet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

pyntet

/ˈpʏntət/
được trang hoàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pyntet"

Định nghĩa (Dansk)

gjort fin eller festlig ved at tilføje pynt

Ý nghĩa của "pyntet" trong tiếng Việt

được trang trí; làm cho đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pyntet"

  • "Huset var pyntet til jul."

    "Ngôi nhà đã được trang hoàng cho Giáng Sinh."

  • "Hun havde pyntet sig med smykker til festen."

    "Cô ấy đã trang điểm và đeo trang sức cho bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pyntet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uden pynt (không trang trí)

Cách dùng "pyntet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pyntet" đúng ngữ cảnh

Từ 'pyntet' thường được dùng để miêu tả việc trang trí cho một dịp đặc biệt hoặc để làm cho một vật thể trở nên đẹp hơn. So sánh với 'dekoreret', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống trang trí khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pyntet"