pyntet
Định nghĩa & Giải nghĩa "pyntet"
Định nghĩa (Dansk)
gjort fin eller festlig ved at tilføje pynt
Ý nghĩa của "pyntet" trong tiếng Việt
được trang trí; làm cho đẹp hơn hoặc hấp dẫn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pyntet"
-
"Huset var pyntet til jul."
"Ngôi nhà đã được trang hoàng cho Giáng Sinh."
-
"Hun havde pyntet sig med smykker til festen."
"Cô ấy đã trang điểm và đeo trang sức cho bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pyntet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pyntet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pyntet" đúng ngữ cảnh
Từ 'pyntet' thường được dùng để miêu tả việc trang trí cho một dịp đặc biệt hoặc để làm cho một vật thể trở nên đẹp hơn. So sánh với 'dekoreret', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống trang trí khác nhau.