(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa at bidrage
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

at bidrage

/at ˈpiˌtʁɑːˀwə/
cống hiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "at bidrage"

Định nghĩa (Dansk)

at yde en indsats for at hjælpe med at opnå et bestemt mål eller resultat

Ý nghĩa của "at bidrage" trong tiếng Việt

Cống hiến, hiến dâng, tận tâm cho một mục đích, hoạt động hoặc người nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "at bidrage"

  • "Jeg vil gerne bidrage til projektet med mine færdigheder."

    "Tôi muốn đóng góp vào dự án bằng các kỹ năng của mình."

  • "Alle medarbejdere bidrog til at gøre arrangementet til en succes."

    "Tất cả nhân viên đã đóng góp để làm cho sự kiện thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "at bidrage"

Đồng nghĩa

at yde (đóng góp, cung cấp) at medvirke (tham gia, góp phần)

Trái nghĩa

at modarbejde (phản đối, chống lại)

Cách dùng "at bidrage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "at bidrage" đúng ngữ cảnh

Từ "at bidrage" thường được sử dụng khi nói về việc đóng góp vào một mục tiêu chung hoặc một hoạt động tập thể. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "at bidrage"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bidrage
Jeg ønsker at bidrage til projektet.
(Tôi muốn đóng góp vào dự án.)
Hiện tại bidrager
Hun bidrager aktivt til diskussionen.
(Cô ấy đóng góp tích cực vào cuộc thảo luận.)
Quá khứ bidrog
Han bidrog med sin ekspertise.
(Anh ấy đã đóng góp bằng chuyên môn của mình.)
Quá khứ phân từ bidraget
Hendes indsats er blevet værdsat og bidraget til succesen.
(Những nỗ lực của cô ấy đã được đánh giá cao và đóng góp vào thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke bidrage til den dårlige stemning."

    "Tôi sẽ không đóng góp vào bầu không khí tồi tệ."

  • "Hun kunne ikke bidrage med en løsning på problemet."

    "Cô ấy không thể đóng góp một giải pháp cho vấn đề."

  • "De burde ikke bidrage til yderligere forurening."

    "Họ không nên đóng góp vào việc gây ô nhiễm thêm."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg bidrager til miljøet ved at cykle på arbejde."

    "Tôi đóng góp cho môi trường bằng cách đạp xe đi làm."

  • "Hun bidrager aktivt til gruppens diskussioner."

    "Cô ấy đóng góp tích cực vào các cuộc thảo luận của nhóm."

  • "Vi bidrager alle til at gøre skolen til et bedre sted."

    "Tất cả chúng ta đều đóng góp để làm cho trường học trở thành một nơi tốt đẹp hơn."