individuel
Định nghĩa & Giải nghĩa "individuel"
Định nghĩa (Dansk)
som vedrører eller er karakteristisk for en enkelt person
Ý nghĩa của "individuel" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "individuel"
-
"Hver elev har en individuel læringsplan."
"Mỗi học sinh có một kế hoạch học tập cá nhân."
-
"Vi tilbyder individuel rådgivning."
"Chúng tôi cung cấp tư vấn cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individuel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "individuel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "individuel" đúng ngữ cảnh
Từ 'individuel' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến một người cụ thể, nhấn mạnh tính riêng biệt và cá nhân của người đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cá nhân' hoặc 'riêng lẻ'. Cần phân biệt với 'personlig', mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, 'personlig' thường mang ý nghĩa chủ quan, thuộc về cảm xúc cá nhân hơn.