(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa individuel
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

individuel

/inˌd̥iviˈd̥uˀel/
cá nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "individuel"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører eller er karakteristisk for en enkelt person

Ý nghĩa của "individuel" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "individuel"

  • "Hver elev har en individuel læringsplan."

    "Mỗi học sinh có một kế hoạch học tập cá nhân."

  • "Vi tilbyder individuel rådgivning."

    "Chúng tôi cung cấp tư vấn cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individuel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "individuel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "individuel" đúng ngữ cảnh

Từ 'individuel' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến một người cụ thể, nhấn mạnh tính riêng biệt và cá nhân của người đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cá nhân' hoặc 'riêng lẻ'. Cần phân biệt với 'personlig', mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau, 'personlig' thường mang ý nghĩa chủ quan, thuộc về cảm xúc cá nhân hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "individuel"