(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa demonstrere
B1
verbum B1 Chung

demonstrere

/demɔnsˈtʁeːˀɐ/
trình diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "demonstrere"

Định nghĩa (Dansk)

at vise eller bevise noget tydeligt; at fremvise og forklare, hvordan noget fungerer

Ý nghĩa của "demonstrere" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'demonstrate': chứng minh một cách rõ ràng sự tồn tại hoặc tính xác thực của (điều gì đó) bằng cách đưa ra bằng chứng; trình bày và giải thích một cách thực tế (thiết bị hoặc quy trình).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "demonstrere"

  • "Han demonstrerede, hvordan maskinen fungerede."

    "Anh ấy trình diễn cách chiếc máy hoạt động."

  • "Firmaet demonstrerede deres nye produkt på messen."

    "Công ty đã trình diễn sản phẩm mới của họ tại hội chợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "demonstrere"

Đồng nghĩa

vise (cho thấy, trình bày) fremvise (trình bày, trưng bày)

Cách dùng "demonstrere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "demonstrere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'demonstrere' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'trình diễn' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc chứng minh một điều gì đó. Chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "demonstrere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at demonstrere
Det er vigtigt at demonstrere sin støtte.
(Việc thể hiện sự ủng hộ của bạn là rất quan trọng.)
Hiện tại demonstrerer
Han demonstrerer sine evner på scenen.
(Anh ấy thể hiện khả năng của mình trên sân khấu.)
Quá khứ demonstrerede
De demonstrerede mod loven i går.
(Họ đã biểu tình chống lại luật pháp ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ demonstreret
Produktet er blevet demonstreret for kunderne.
(Sản phẩm đã được trình diễn cho khách hàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at demonstrere, hvordan maskinen fungerer."

    "Điều quan trọng là phải chứng minh cách máy móc hoạt động."

  • "Jeg vil gerne demonstrere min evne til at løse problemer."

    "Tôi muốn chứng minh khả năng giải quyết vấn đề của mình."

  • "Vi er nødt til at demonstrere vores engagement i miljøet."

    "Chúng ta cần phải thể hiện cam kết của mình đối với môi trường."

Thể Bị động với "blive"
  • "Produktet bliver demonstreret af en ekspert."

    "Sản phẩm được trình diễn bởi một chuyên gia."

  • "Hvordan bliver den nye teknologi demonstreret for offentligheden?"

    "Công nghệ mới được trình diễn cho công chúng như thế nào?"

  • "Det bliver demonstreret, at metoden er effektiv."

    "Người ta chứng minh rằng phương pháp này hiệu quả."

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren demonstrerede, hvordan man løser ligningen."

    "Giáo viên đã chứng minh cách giải phương trình."

  • "Virksomheden demonstrerede den nye teknologi på messen."

    "Công ty đã trình diễn công nghệ mới tại hội chợ."

  • "Hun demonstrerede sin vrede ved at smide døren."

    "Cô ấy đã thể hiện sự tức giận của mình bằng cách đóng sầm cửa."