(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forklare
A2
verbum A2 Ngôn ngữ học, Luật, Tâm lý học

forklare

[fɔrˈklɛːɐ]
giải thích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forklare"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget forståeligt ved at give information eller en beskrivelse.

Ý nghĩa của "forklare" trong tiếng Việt

Giải thích, hiểu, hoặc dịch một từ hoặc hành động theo một cách cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forklare"

  • "Kan du forklare, hvordan denne maskine fungerer?"

    "Bạn có thể giải thích cách cái máy này hoạt động không?"

  • "Jeg kan ikke forklare, hvorfor jeg gjorde det."

    "Tôi không thể giải thích tại sao tôi lại làm điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forklare"

Đồng nghĩa

uddybe (làm sâu sắc thêm, giải thích chi tiết) redegøre for (giải thích rõ ràng, trình bày)

Trái nghĩa

Cách dùng "forklare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forklare" đúng ngữ cảnh

Từ 'forklare' thường được dùng để giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu. Lưu ý sự khác biệt với 'beskrive' (mô tả), 'fortælle' (kể), và 'uddybe' (làm sâu sắc thêm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forklare"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forklare
Jeg vil gerne forklare det for dig.
(Tôi muốn giải thích điều đó cho bạn.)
Hiện tại forklarer
Han forklarer lektionen tydeligt.
(Anh ấy giải thích bài học một cách rõ ràng.)
Quá khứ forklarede
Hun forklarede, hvorfor hun var sen.
(Cô ấy đã giải thích lý do tại sao cô ấy đến muộn.)
Quá khứ phân từ forklaret
Problemet er blevet forklaret i detaljer.
(Vấn đề đã được giải thích chi tiết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal forklare dig reglerne."

    "Tôi phải giải thích cho bạn các quy tắc."

  • "Du må forklare, hvorfor du gjorde det."

    "Bạn được phép giải thích tại sao bạn lại làm điều đó."

  • "Vi vil gerne forklare vores plan."

    "Chúng tôi muốn giải thích kế hoạch của chúng tôi."

Thể Bị động với "blive"
  • "Problemet bliver forklaret af læreren."

    "Vấn đề được giải thích bởi giáo viên."

  • "Det bliver forklaret i bogen, hvordan man løser opgaven."

    "Nó được giải thích trong cuốn sách về cách giải quyết nhiệm vụ."

  • "Sagen bliver forklaret nærmere på det næste møde."

    "Vụ việc sẽ được giải thích chi tiết hơn trong cuộc họp tới."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Problemet forklares i detaljer i manualen."

    "Vấn đề được giải thích chi tiết trong hướng dẫn sử dụng."

  • "Det forklares ofte, at Danmark er et lykkeligt land."

    "Người ta thường giải thích rằng Đan Mạch là một đất nước hạnh phúc."

  • "Hændelsen forklares som en ulykke."

    "Sự việc được giải thích như một tai nạn."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Læreren forklarede lektionen tydeligt for eleverne."

    "Giáo viên đã giải thích bài học một cách rõ ràng cho học sinh."

  • "Jeg vil gerne forklare, hvorfor jeg er enig med dig."

    "Tôi muốn giải thích tại sao tôi đồng ý với bạn."

  • "Kan du forklare mig, hvordan man bruger denne maskine?"

    "Bạn có thể giải thích cho tôi cách sử dụng cái máy này không?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved ikke, hvorfor han ikke kunne forklare det."

    "Tôi không biết tại sao anh ấy không thể giải thích điều đó."

  • "Det er vigtigt, at du kan forklare dine valg."

    "Điều quan trọng là bạn có thể giải thích những lựa chọn của mình."

  • "Hun spurgte, om jeg kunne forklare forskellen."

    "Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giải thích sự khác biệt không."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg vil gerne forklare dig, hvordan man laver kaffe."

    "Tôi muốn giải thích cho bạn cách pha cà phê."

  • "I går forklarede læreren den svære opgave."

    "Hôm qua, giáo viên đã giải thích bài tập khó."

  • "Hvorfor skal du forklare det hele tiden?"

    "Tại sao bạn phải giải thích điều đó mọi lúc?"