forklare
Định nghĩa & Giải nghĩa "forklare"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget forståeligt ved at give information eller en beskrivelse.
Ý nghĩa của "forklare" trong tiếng Việt
Giải thích, hiểu, hoặc dịch một từ hoặc hành động theo một cách cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forklare"
-
"Kan du forklare, hvordan denne maskine fungerer?"
"Bạn có thể giải thích cách cái máy này hoạt động không?"
-
"Jeg kan ikke forklare, hvorfor jeg gjorde det."
"Tôi không thể giải thích tại sao tôi lại làm điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forklare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forklare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forklare" đúng ngữ cảnh
Từ 'forklare' thường được dùng để giải thích một điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu. Lưu ý sự khác biệt với 'beskrive' (mô tả), 'fortælle' (kể), và 'uddybe' (làm sâu sắc thêm).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forklare"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forklare |
Jeg vil gerne forklare det for dig.
(Tôi muốn giải thích điều đó cho bạn.) |
| Hiện tại | forklarer |
Han forklarer lektionen tydeligt.
(Anh ấy giải thích bài học một cách rõ ràng.) |
| Quá khứ | forklarede |
Hun forklarede, hvorfor hun var sen.
(Cô ấy đã giải thích lý do tại sao cô ấy đến muộn.) |
| Quá khứ phân từ | forklaret |
Problemet er blevet forklaret i detaljer.
(Vấn đề đã được giải thích chi tiết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal forklare dig reglerne."
"Tôi phải giải thích cho bạn các quy tắc."
- "Du må forklare, hvorfor du gjorde det."
"Bạn được phép giải thích tại sao bạn lại làm điều đó."
- "Vi vil gerne forklare vores plan."
"Chúng tôi muốn giải thích kế hoạch của chúng tôi."
- "Problemet bliver forklaret af læreren."
"Vấn đề được giải thích bởi giáo viên."
- "Det bliver forklaret i bogen, hvordan man løser opgaven."
"Nó được giải thích trong cuốn sách về cách giải quyết nhiệm vụ."
- "Sagen bliver forklaret nærmere på det næste møde."
"Vụ việc sẽ được giải thích chi tiết hơn trong cuộc họp tới."
- "Problemet forklares i detaljer i manualen."
"Vấn đề được giải thích chi tiết trong hướng dẫn sử dụng."
- "Det forklares ofte, at Danmark er et lykkeligt land."
"Người ta thường giải thích rằng Đan Mạch là một đất nước hạnh phúc."
- "Hændelsen forklares som en ulykke."
"Sự việc được giải thích như một tai nạn."
- "Læreren forklarede lektionen tydeligt for eleverne."
"Giáo viên đã giải thích bài học một cách rõ ràng cho học sinh."
- "Jeg vil gerne forklare, hvorfor jeg er enig med dig."
"Tôi muốn giải thích tại sao tôi đồng ý với bạn."
- "Kan du forklare mig, hvordan man bruger denne maskine?"
"Bạn có thể giải thích cho tôi cách sử dụng cái máy này không?"
- "Jeg ved ikke, hvorfor han ikke kunne forklare det."
"Tôi không biết tại sao anh ấy không thể giải thích điều đó."
- "Det er vigtigt, at du kan forklare dine valg."
"Điều quan trọng là bạn có thể giải thích những lựa chọn của mình."
- "Hun spurgte, om jeg kunne forklare forskellen."
"Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giải thích sự khác biệt không."
- "Jeg vil gerne forklare dig, hvordan man laver kaffe."
"Tôi muốn giải thích cho bạn cách pha cà phê."
- "I går forklarede læreren den svære opgave."
"Hôm qua, giáo viên đã giải thích bài tập khó."
- "Hvorfor skal du forklare det hele tiden?"
"Tại sao bạn phải giải thích điều đó mọi lúc?"